hypoténuse

Học thuật
Thân thiện
hypoténuse

L'élève trace l'hypoténuse d'un triangle rectangle sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cạnh huyền: Trong hình học, đặc biệttrong tam giác vuông, "hypoténuse" là cạnh đối diện với góc vuông. Đâycạnh dài nhất của tam giác vuông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans un triangle rectangle, l'hypoténuse est le côté opposé à l'angle droit. (Trong một tam giác vuông, cạnh huyềncạnh đối diện với góc vuông.)
    • Pour calculer la longueur de l'hypoténuse, on utilise le théorème de Pythagore. (Để tính độ dài cạnh huyền, người ta sử dụng định lý Pythagore.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carré de l'hypoténuse": Bình phương của cạnh huyền.
    • Le théorème de Pythagore énonce que le carré de l'hypoténuse est égal à la somme des carrés des deux autres côtés. (Định lý Pythagore phát biểu rằng bình phương của cạnh huyền bằng tổng bình phương của hai cạnh góc vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypoténusien, hypoténusienne (tính từ): (Thuộc về) cạnh huyền.
    • Un angle hypoténusien. (Một góc kề cạnh huyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hình học chính xác này.
hypoténuse

L'élève trace l'hypoténuse d'un triangle rectangle sur son cahier.

danh từ giống cái
  1. (toán học) cạnh huyền