hypovolemia

hypovolemia

A patient receives an intravenous fluid drip to treat hypovolemia.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giảm thể tích máu tuần hoàn: "hypovolemia" một tình trạng bệnh , trong đó lượng máu đang lưu thông trong cơ thể bị giảm xuống dưới mức bình thường. Đây một rối loạn về máu, có thể dẫn đến giảm huyết áp, sốc hoặc suy tạng nếu không được điều trị kịp thời.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán giảm thể tích máu tuần hoàn sau khi bị mất nước nghiêm trọng.)
  • (Giảm thể tích máu tuần hoàn có thể do mất máu, bỏng hoặc nôn mửa quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a state of hypovolemia": đang trong tình trạng giảm thể tích máu tuần hoàn.
    The trauma victim was in a state of hypovolemia due to internal bleeding. (Nạn nhân chấn thương đang trong tình trạng giảm thể tích máu tuần hoàn do chảy máu trong.)

  • "to correct hypovolemia": điều chỉnh tình trạng giảm thể tích máu tuần hoàn.
    Doctors administered intravenous fluids to correct hypovolemia. (Các bác sĩ truyền dịch tĩnh mạch để điều chỉnh tình trạng giảm thể tích máu tuần hoàn.)

Biến thể từ gần giống
  • Hypovolemic (tính từ): liên quan đến giảm thể tích máu tuần hoàn.
    Hypovolemic shock is a life-threatening complication. (Sốc giảm thể tích máu tuần hoàn một biến chứng đe dọa tính mạng.)

  • Hypovolemia (không biến thể chính tả khác, nhưng có thể gặp dạng hypovolaemia trong tiếng Anh-Anh).

Từ đồng nghĩa
  • Volume depletion: suy giảm thể tích (thường dùng trong lâm sàng).
  • Low blood volume: lượng máu thấp (mô tả thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho "hypovolemia" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho "hypovolemia" đây thuật ngữ kỹ thuật.)

Từ gần giống