hypovolemic

hypovolemic

A patient is being treated for hypovolemic shock.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến giảm thể tích máu tuần hoàn: "hypovolemic" mô tả tình trạng hoặc liên quan đến việc giảm thể tích máu đang lưu thông trong hệ tuần hoàn, thường do mất máu, mất nước, hoặc sốc.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị sốc giảm thể tích máu sau tai nạn.)
  • (Các triệu chứng giảm thể tích máu bao gồm nhịp tim nhanh huyết áp thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hypovolemic shock": sốc giảm thể tích máu, một tình trạng cấp cứu y tế.

    • Emergency treatment for hypovolemic shock involves intravenous fluids. (Điều trị cấp cứu cho sốc giảm thể tích máu bao gồm truyền dịch tĩnh mạch.)
  • "hypovolemic state": trạng thái giảm thể tích máu.

    • The hypovolemic state can lead to organ failure if not corrected. (Trạng thái giảm thể tích máu có thể dẫn đến suy tạng nếu không được khắc phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypovolemia (danh từ): tình trạng giảm thể tích máu.

    • Hypovolemia is a common cause of hypotension. (Giảm thể tích máu nguyên nhân phổ biến gây hạ huyết áp.)
  • Hypovolemic (tính từ): như định nghĩa trên.

  • Hypervolemic (tính từ): trái nghĩa, chỉ tăng thể tích máu.
Từ đồng nghĩa
  • Low blood volume: thể tích máu thấp (mô tả trạng thái, không phải thuật ngữ y khoa chính xác).
  • Volume-depleted: thiếu hụt thể tích (mô tả tình trạng thiếu dịch trong cơ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Hypovolemic shock: sốc giảm thể tích máu.
  • Hypovolemic crisis: cơn nguy kịch do giảm thể tích máu.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "hypovolemic" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.