hypoxic hypoxia
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng thiếu oxy do giảm oxy trong máu: "hypoxic hypoxia" là một dạng thiếu oxy xảy ra khi quá trình oxy hóa máu ở phổi bị khiếm khuyết, dẫn đến nồng độ oxy trong máu động mạch thấp. Tình trạng này thường do các vấn đề về hô hấp hoặc môi trường sống thiếu oxy.
Ví dụ sử dụng
- (Tình trạng thiếu oxy do giảm oxy trong máu có thể xảy ra ở môi trường độ cao, nơi không khí có ít oxy hơn.)
- (Bệnh nhân mắc bệnh phổi thường bị tình trạng thiếu oxy do giảm oxy trong máu vì phổi của họ không thể oxy hóa máu hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hypoxic hypoxia" thường được phân biệt với các dạng thiếu oxy khác như "anemic hypoxia" (thiếu oxy do thiếu máu) hoặc "stagnant hypoxia" (thiếu oxy do ứ trệ tuần hoàn). Nó nhấn mạnh nguyên nhân gốc rễ là sự giảm oxy trong quá trình trao đổi khí ở phổi.
Biến thể và từ gần giống
- Hypoxia (n): tình trạng thiếu oxy nói chung.
- Hypoxemia (n): tình trạng nồng độ oxy trong máu thấp (thường là tiền đề của hypoxic hypoxia).
Từ đồng nghĩa
- Hypoxemic hypoxia: một thuật ngữ y khoa tương đương, nhấn mạnh sự thiếu oxy trong máu động mạch.
- Anoxic hypoxia: dạng nặng hơn, khi không có oxy đến mô (thường dùng trong bối cảnh lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hypoxic hypoxia" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.