hypozeugma

Định nghĩa

Danh từ:
- Phép tỉnh lược chủ ngữ liên hợp: "hypozeugma" một biện pháp tu từ trong đó một động từ (vị ngữ) duy nhất được dùng chung cho một loạt các chủ ngữ. Cấu trúc này thường xuất hiệncuối câu hoặc cụm từ, tạo hiệu ứng nhấn mạnh hoặc gây bất ngờ.

dụ sử dụng
  • (Nhà vua, hoàng hậu các triều thần đều cúi chào.)
  • (Lòng dũng cảm, sự thông thái, lòng tốt của ông ấy sẽ được ghi nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hiệu ứng tu từ: Hypozeugma thường được dùng trong văn học hoặc diễn thuyết để tạo nhịp điệu nhấn mạnh hành động chung của nhiều đối tượng.

    • The soldiers, the generals, the civilians hypozeugma all fought for freedom.
      (Những người lính, các tướng lĩnh, dân thường đều chiến đấu tự do.)
  • So sánh với zeugma: Hypozeugma một dạng đặc biệt của zeugma, nơi vị ngữ được đặtcuối thay vìđầu hoặc giữa câu.

Biến thể từ gần giống
  • Zeugma (n): phép tỉnh lược tổng quát, nơi một từ (thường động từ) điều khiển nhiều thành phần khác nhau.
    • She lost her keys and her temper. ( ấy mất chìa khóa mất bình tĩnh.)
  • Syllepsis (n): một dạng zeugma sự bất hợp lý về ngữ nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Phép đồng quy vị ngữ: cách gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh việc nhiều chủ ngữ cùng chia sẻ một vị ngữ.
  • Phép tỉnh lược chủ ngữ cuối câu: mô tả cấu trúc cụ thể của hypozeugma.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây thuật ngữ ngôn ngữ học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hypozeugma".