hypéron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hiperon: Trong vật lý hạt, một 'hypéron' là một loại hạt cơ bản, thuộc họ barion, có chứa ít nhất một quark lạ (quark strange). Các hiperon là những hạt không bền, có khối lượng lớn hơn neutron và proton, và phân rã thông qua tương tác yếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le hypéron lambda est le plus léger des hypérons. (Hiperon lambda là loại hiperon nhẹ nhất.)
- La désintégration d'un hypéron peut produire un nucléon et un pion. (Sự phân rã của một hiperon có thể tạo ra một nucléon và một pion.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hypéron étrange": hiperon lạ, thường dùng để nhấn mạnh đặc tính chứa quark lạ của hạt.
- Le modèle des quarks explique la structure des hypérons étranges. (Mô hình quark giải thích cấu trúc của các hiperon lạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperon (từ tiếng Anh tương đương, cũng được sử dụng trong văn bản khoa học tiếng Pháp): hiperon.
- Baryon (danh từ giống đực): barion, họ hạt nặng bao gồm proton, neutron và các hiperon.
- Quark étrange (cụm danh từ): quark lạ, một thành phần cấu tạo nên các hiperon.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong ngôn ngữ thông thường. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ này.
danh từ giống đực
- (vật lý học) hiperon