hyracotherium

hyracotherium

A small hyracotherium grazes in a prehistoric forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Hyracotherium một chi ngựa đã tuyệt chủng, từng được gọi là Eohippus. Đây tổ tiên sơ khai của loài ngựa hiện đại, sống trong kỷ Eocen (khoảng 55–45 triệu năm trước). Hyracotherium kích thước nhỏ (chỉ cao khoảng 20–40 cm), chân nhiều ngón, răng thích nghi với việc ăn cây mềm.

dụ sử dụng
  • (Hyracotherium được coi tổ tiên sớm nhất được biết đến của loài ngựa hiện đại.)
  • (Hóa thạch của hyracotherium đã được tìm thấyBắc Mỹ châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ cổ sinh vật học: thường được dùng để minh họa sự tiến hóa của động vật móng guốc.
    • The transition from hyracotherium to modern Equus shows a clear trend toward larger body size and single-toed hooves. (Sự chuyển đổi từ hyracotherium sang Equus hiện đại cho thấy xu hướng rõ ràng về kích thước cơ thể lớn hơn móng guốc một ngón.)
Biến thể từ gần giống
  • Eohippus (danh từ): Tên của hyracotherium, thường được dùng trong các tài liệu phổ thông.

    • Many textbooks still refer to the early horse as eohippus. (Nhiều sách giáo khoa vẫn gọi loài ngựa sơ khai eohippus.)
  • Equus (danh từ): Chi ngựa hiện đại, bao gồm ngựa, lừa ngựa vằn.

    • Equus evolved from hyracotherium over millions of years. (Equus tiến hóa từ hyracotherium qua hàng triệu năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Eohippus: Tên gọi thay thế phổ biến, đặc biệt trong các văn bản .
  • Ngựa sơ khai: Cụm từ mô tả thay thế trong tiếng Việt, không phải thuật ngữ khoa học chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan do đây danh từ chỉ sinh vật.
Thành ngữ liên quan
  • "As old as hyracotherium": (thành ngữ không chính thức) Dùng để chỉ một thứ đó rất cổ xưa.
    • That fossil is as old as hyracotherium! (Hóa thạch đó cổ xưa như hyracotherium vậy!)

Từ chứa "hyracotherium"