hyssop loosestrife

hyssop loosestrife

A small pink hyssop loosestrife blooms beside a quiet stream.

Định nghĩa

Danh từ: Hyssop loosestrife một loại cây thân thảo hàng năm, nguồn gốc từ châu Âu nhưng đã được tự nhiên hóa rộng rãicác khu vực ẩm ướt. Đặc điểm nổi bật của hoa đơn lẻ, nhỏ, màu hồng.

dụ sử dụng
  • (Cây hyssop loosestrife thường mọc dọc theo bờ sông trong các đồng cỏ ẩm ướt.)
  • (Những bông hoa hồng nhỏ của cây hyssop loosestrife tạo thêm nét thanh thoát cho cảnh quan vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Cây hyssop loosestrife đôi khi được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược truyền thống, mặc dù không được trồng rộng rãi.)
  • (Trong các nghiên cứu sinh thái, cây hyssop loosestrife được ghi nhận với khả năng xâm chiếm các loại đất ẩm bị xáo trộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Loosestrife (danh từ): Một chi thực vật hoa thuộc họ Lythraceae, thường hoa màu tím hoặc hồng.
    • Purple loosestrife is an invasive species in many wetlands. (Cây loosestrife tím một loài xâm lấnnhiều vùng đất ngập nước.)
  • Hyssop (danh từ): Một loại cây thơm thuộc họ bạc hà (Lamiaceae), thường dùng làm gia vị hoặc thuốc.
    • Hyssop is often grown in herb gardens for its aromatic leaves. (Cây hyssop thường được trồng trong vườn thảo mộc thơm của .)
Từ đồng nghĩa
  • (tên khoa học của loài cây này).
  • (một tên gọi khác trong tiếng Anh, ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "hyssop loosestrife" đây danh từ chỉ tên thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "hyssop loosestrife" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.