hysterical neurosis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loạn thần kinh cuồng loạn: "hysterical neurosis" một rối loạn thần kinh (neurotic disorder) đặc trưng bởi các cơn bộc phát cảm xúc dữ dội sự rối loạn các chức năng cảm giác vận động. Người mắc bệnh này thường các triệu chứng như mất cảm giác, liệt tạm thời, co giật hoặc khóc cười không kiểm soát không nguyên nhân thực thể rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng loạn thần kinh cuồng loạn sau khi trải qua các cơn liệt đột ngột bùng phát cảm xúc.)
  • (Loạn thần kinh cuồng loạn từng thường bị chẩn đoán nhầm bệnh thực thể do các triệu chứng kịch tính của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conversion hysteria": một dạng của hysterical neurosis nơi xung đột tâm lý được chuyển đổi thành các triệu chứng thể chất.
    • Conversion hysteria is a subtype of hysterical neurosis involving motor or sensory deficits. (Hysteria chuyển đổi một dạng phụ của loạn thần kinh cuồng loạn liên quan đến các thiếu hụt vận động hoặc cảm giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hysterical (tính từ): thuộc về hoặc đặc trưng bởi sự cuồng loạn.
    • The patient's hysterical laughter was a symptom of the neurosis. (Tiếng cười cuồng loạn của bệnh nhân một triệu chứng của chứng loạn thần kinh.)
  • Hysteria (danh từ): trạng thái cuồng loạn, thường dùng để chỉ các biểu hiện cảm xúc mất kiểm soát.
    • Hysteria was historically considered a female disorder. (Hysteria từng được coi một rối loạn của phụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conversion disorder: rối loạn chuyển đổi, một thuật ngữ hiện đại thường thay thế cho hysterical neurosis.
  • Functional neurological disorder: rối loạn thần kinh chức năng, mô tả các triệu chứng thần kinh không tổn thương thực thể.
Các cụm từ liên quan
  • To suffer from hysterical neurosis: mắc chứng loạn thần kinh cuồng loạn.
    • She has suffered from hysterical neurosis for years. ( ấy đã mắc chứng loạn thần kinh cuồng loạn trong nhiều năm.)
  • To treat hysterical neurosis: điều trị chứng loạn thần kinh cuồng loạn.
    • Psychotherapy is often used to treat hysterical neurosis. (Liệu pháp tâm lý thường được sử dụng để điều trị chứng loạn thần kinh cuồng loạn.)
Thành ngữ liên quan
  • A fit of hysteria: một cơn cuồng loạn.
    • The crowd broke into a fit of hysteria during the concert. (Đám đông đã trải qua một cơn cuồng loạn trong buổi hòa nhạc.)