hysterically

hysterically

She laughed hysterically at the funny cartoon.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách cuồng loạn, không kiểm soát: "hysterically" mô tả hành động hoặc phản ứng xảy ra trong trạng thái kích động mạnh mẽ, mất kiểm soát cảm xúc, thường do sợ hãi, giận dữ, hoặc phấn khích quá độ.
    • Một cách hài hước đến mức mất kiểm soát: Trong ngữ cảnh thân mật, "hysterically" còn chỉ việc cười hoặc phản ứng một cách không thể ngừng lại được quá buồn cười.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cuồng loạn:

    • She screamed hysterically when she heard the news. ( ấy la hét một cách cuồng loạn khi nghe tin đó.)
    • The child cried hysterically after losing his toy. (Đứa trẻ khóc không kiểm soát sau khi mất đồ chơi.)
  • Nghĩa hài hước mất kiểm soát:

    • The audience laughed hysterically at the comedian's joke. (Khán giả cười ngặt nghẽo trước câu chuyện hài của diễn viên hài.)
    • We were laughing hysterically at the silly video. (Chúng tôi cười không ngừng được trước video ngớ ngẩn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to laugh hysterically": cười không kiểm soát, cười ngặt nghẽo.
    • She laughed hysterically at the absurd situation. ( ấy cười ngặt nghẽo trước tình huống kỳ quặc.)
  • "to react hysterically": phản ứng một cách thái quá, mất bình tĩnh.
    • He reacted hysterically to the minor mistake. (Anh ấy phản ứng thái quá trước lỗi nhỏ.)
  • "hysterically funny": hài hước đến mức mất kiểm soát.
    • The movie was hysterically funny. (Bộ phim hài hước đến mức không thể nhịn cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Hysterical (tính từ): cuồng loạn, mất kiểm soát.
    • She became hysterical when she saw the spider. ( ấy trở nên cuồng loạn khi thấy con nhện.)
  • Hysteria (danh từ): sự cuồng loạn, trạng thái kích động mất kiểm soát.
    • The crowd was in a state of hysteria. (Đám đôngtrong trạng thái cuồng loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Frantically: một cách điên cuồng, tuyệt vọng.
    • He searched frantically for his keys. (Anh ấy tìm chìa khóa một cách điên cuồng.)
  • Wildly: một cách hoang dại, mất kiểm soát.
    • The fans cheered wildly at the concert. (Người hâm mộ cổ một cách cuồng nhiệt.)
  • Uncontrollably: một cách không thể kiểm soát.
    • She sobbed uncontrollably. ( ấy nức nở không kiểm soát được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "hysterically", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • "break down hysterically": suy sụp một cách cuồng loạn.
    • She broke down hysterically after the argument. ( ấy suy sụp cuồng loạn sau cuộc tranh cãi.)
    • "cry hysterically": khóc không kiểm soát.
    • The baby cried hysterically all night. (Đứa bé khóc không ngừng suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • "hysterically funny": cực kỳ hài hước, đến mức mất kiểm soát (thành ngữ thông dụng).
    • His impression of the teacher was hysterically funny. (Màn bắt chước giáo viên của anh ấy hài hước đến mức không thể nhịn cười.)
  • "hysterical laughter": tiếng cười không kiểm soát.
    • The room was filled with hysterical laughter. (Căn phòng tràn ngập tiếng cười không kiểm soát.)