hysterocatalepsy

hysterocatalepsy

A patient experiences hysterocatalepsy, remaining in a rigid posture.

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng cuồng loạn kèm co cứng: "hysterocatalepsy" một thuật ngữ y học dùng để chỉ một tình trạng kết hợp giữa chứng cuồng loạn (hysteria) các triệu chứng của chứng co cứng (cataleptic symptoms). Người mắc bệnh này có thể biểu hiện các cơn kích động hoặc mất kiểm soát cảm xúc, đồng thời cơ thể trở nên cứng đờ, bất động trong một tư thế nhất định.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng cuồng loạn kèm co cứng sau khi biểu hiện các dấu hiệu bùng nổ cảm xúc, sau đó tư thế cứng đờ.)
  • (Trong những trường hợp nặng, chứng cuồng loạn kèm co cứng có thể dẫn đến các giai đoạn bất động kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong tài liệu y khoa hoặc tâm thần học để mô tả một hội chứng cụ thể. không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • "to exhibit hysterocatalepsy": biểu hiện chứng cuồng loạn kèm co cứng.
    • The subject exhibited hysterocatalepsy under hypnosis. (Đối tượng biểu hiện chứng cuồng loạn kèm co cứng dưới trạng thái thôi miên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hysteria (danh từ): chứng cuồng loạn.
    • Hysteria is characterized by excessive emotions. (Chứng cuồng loạn được đặc trưng bởi cảm xúc thái quá.)
  • Catalepsy (danh từ): chứng co cứng, trạng thái cơ thể cứng đờ.
    • Catalepsy is often associated with certain neurological disorders. (Chứng co cứng thường liên quan đến một số rối loạn thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hysterical catalepsy: chứng co cứng do cuồng loạn (một cách diễn đạt tương tự, ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "hysterocatalepsy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hysterocatalepsy".