hysterosalpingogram

hysterosalpingogram

A doctor reviews a hysterosalpingogram on a lightbox.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chụp X-quang tử cung vòi trứng: "Hysterosalpingogram" một loại hình ảnh X-quang đặc biệt được chụp để kiểm tra tử cung vòi trứng (Fallopian tubes). Thủ thuật này thường được thực hiện để chẩn đoán nguyên nhân vô sinh, đặc biệt xem bất kỳ sự tắc nghẽn nào trong vòi trứng hay không.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã yêu cầu chụp hysterosalpingogram để kiểm tra xem tắc nghẽn trong vòi trứng của ấy hay không.)
  • (Trong quá trình chụp hysterosalpingogram, một chất cản quang được tiêm vào tử cung để làm cho vòi trứng hiện trên phim X-quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To undergo a hysterosalpingogram": trải qua thủ thuật chụp X-quang tử cung vòi trứng.
    • She underwent a hysterosalpingogram as part of her infertility workup. ( ấy đã trải qua thủ thuật chụp hysterosalpingogram như một phần của quy trình đánh giá vô sinh.)
  • "Hysterosalpingogram results": kết quả của quá trình chụp này, thường chỉ ra tình trạng thông thoáng hoặc tắc nghẽn.
    • The hysterosalpingogram results showed a blockage in the left fallopian tube. (Kết quả chụp hysterosalpingogram cho thấy tắc nghẽnvòi trứng bên trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Hysterosalpingography (danh từ): quá trình hoặc kỹ thuật chụp X-quang tử cung vòi trứng.
    • Hysterosalpingography is a common diagnostic procedure for infertility. (Chụp hysterosalpingography một thủ thuật chẩn đoán phổ biến cho bệnh vô sinh.)
  • HSG (viết tắt): từ viết tắt thông dụng của hysterosalpingogram hoặc hysterosalpingography.
    • The HSG test was performed to evaluate her fertility. (Xét nghiệm HSG đã được thực hiện để đánh giá khả năng sinh sản của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Uterotubography: một thuật ngữ y khoa khác chỉ cùng một quy trình chụp X-quang tử cung vòi trứng.
  • Fallopian tube X-ray: chụp X-quang vòi trứng, một cách gọi đơn giản hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho từ này đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "hysterosalpingogram" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.