hâtelet

Học thuật
Thân thiện
hâtelet

Le cuisinier utilise un hâtelet pour faire griller des brochettes de poulet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Que xiên con (để nướng, để quay thịt): Một thanh kim loại nhỏ, mỏng, thường nhọnmột đầu, dùng để xiên qua miếng thịt hoặc thức ăn khác để nướng hoặc quay trên lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a utilisé un hâtelet pour faire cuire le poulet. (Anh ấy đã dùng một que xiên con để nướng thịt .)
    • Les hâtelets étaient rangés près de la cheminée. (Những que xiên con được xếp gần sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tourner à l'hâtelet": Quay (thịt) bằng que xiên.
    • Le cuisinier tournait l'agneau à l'hâtelet. (Đầu bếp đang quay thịt cừu bằng que xiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hâte (danh từ giống cái): Sự vội vàng, sự nhanh chóng. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có hình thức gần giống).
  • Brochette (danh từ giống cái): Xiên que (thường để nướng nhiều miếng thịt nhỏ), là một dụng cụ tương tự nhưng phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ , ít dùng: "Hâtelet" là một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong bối cảnh hiện đại, người ta thường dùng từ "brochette" hoặc "broche" hơn.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, sách dạy nấu ăn lịch sử hoặc khi mô tả các dụng cụ nấu nướng truyền thống.
hâtelet

Le cuisinier utilise un hâtelet pour faire griller des brochettes de poulet.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) que xiên con (để nướng, để quay thịt)