héberger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho trú, cho tạm trú: Cung cấp chỗ ở tạm thời cho ai đó.
- Đón tiếp: Tiếp đón và cung cấp nơi ở cho khách.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La famille a accepté d'héberger les randonneurs pour la nuit. (Gia đình đã đồng ý cho các nhà leo núi trú lại qua đêm.)
- Ce centre héberge des personnes sans abri. (Trung tâm này cho những người vô gia cư tạm trú.)
- J'ai l'honneur d'héberger notre éminent conférencier. (Tôi có vinh dự được đón tiếp diễn giả lỗi lạc của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Héberger un site web: Lưu trữ một trang web (trong lĩnh vực công nghệ thông tin).
- Cette société héberge des milliers de sites internet. (Công ty này lưu trữ hàng nghìn trang web.)
Biến thể và từ gần giống
Hébergement (danh từ giống đực): Sự cho trú, chỗ ở tạm thời; dịch vụ lưu trữ (máy chủ).
- trouver un hébergement d'urgence (tìm một chỗ ở tạm thời khẩn cấp)
- l'hébergement d'un site web (dịch vụ lưu trữ một trang web)
Hôte, Hôtesse (danh từ): Người chủ nhà, người đón tiếp.
- Accueillir (ngoại động từ): Đón tiếp, tiếp đón (nghĩa rộng hơn, có thể không bao gồm chỗ ở).
Từ đồng nghĩa
- Loger: Cho thuê phòng, cho ở trọ.
- Accueillir: Đón tiếp.
- Recevoir: Đón tiếp, tiếp đãi.
Từ trái nghĩa
- Expulser: Trục xuất, đuổi đi.
- Refuser l'entrée: Từ chối cho vào.
ngoại động từ
- cho trú, cho tạm trú
- Héberger des touristescho khách du lịch tạm trú
- đón tiếp
- Avoir l'honneur d'héberger quelqu'uncó vinh dự đón tiếp ai