héberger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho trú, cho tạm trú: Cung cấp chỗ ở tạm thời cho ai đó.
    • Đón tiếp: Tiếp đón cung cấp nơicho khách.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La famille a accepté d'héberger les randonneurs pour la nuit. (Gia đình đã đồng ý cho các nhà leo núi trú lại qua đêm.)
    • Ce centre héberge des personnes sans abri. (Trung tâm này cho những người vô gia cư tạm trú.)
    • J'ai l'honneur d'héberger notre éminent conférencier. (Tôi vinh dự được đón tiếp diễn giả lỗi lạc của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Héberger un site web: Lưu trữ một trang web (trong lĩnh vực công nghệ thông tin).
    • Cette société héberge des milliers de sites internet. (Công ty này lưu trữ hàng nghìn trang web.)
Biến thể từ gần giống
  • Hébergement (danh từ giống đực): Sự cho trú, chỗ ở tạm thời; dịch vụ lưu trữ (máy chủ).

    • trouver un hébergement d'urgence (tìm một chỗ ở tạm thời khẩn cấp)
    • l'hébergement d'un site web (dịch vụ lưu trữ một trang web)
  • Hôte, Hôtesse (danh từ): Người chủ nhà, người đón tiếp.

  • Accueillir (ngoại động từ): Đón tiếp, tiếp đón (nghĩa rộng hơn, có thể không bao gồm chỗ ở).
Từ đồng nghĩa
  • Loger: Cho thuê phòng, cho ở trọ.
  • Accueillir: Đón tiếp.
  • Recevoir: Đón tiếp, tiếp đãi.
Từ trái nghĩa
  • Expulser: Trục xuất, đuổi đi.
  • Refuser l'entrée: Từ chối cho vào.
ngoại động từ
  1. cho trú, cho tạm trú
    • Héberger des touristes
      cho khách du lịch tạm trú
  2. đón tiếp
    • Avoir l'honneur d'héberger quelqu'un
      vinh dự đón tiếp ai