hébéphrénie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh thanh xuân: Một thuật ngữ y học cũ, không còn được sử dụng phổ biến trong phân loại hiện đại, dùng để chỉ một dạng rối loạn tâm thần khởi phát ở tuổi thanh niên, đặc trưng bởi các hành vi ngây ngô, vô lý, suy giảm cảm xúc và tư duy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le diagnostic d'hébéphrénie était courant au XIXe siècle. (Chẩn đoán bệnh thanh xuân phổ biến vào thế kỷ XIX.)
- Ce symptôme était autrefois associé à l'hébéphrénie. (Triệu chứng này trước đây được liên hệ với bệnh thanh xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học lịch sử hoặc khi nghiên cứu về sự phát triển của tâm thần học.
- Dans les anciens manuels, l'hébéphrénie était une sous-catégorie de la démence précoce. (Trong các sách giáo khoa cũ, bệnh thanh xuân là một phân nhóm của chứng mất trí sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hébéphrène (adj, n): (người) mắc bệnh thanh xuân; có đặc điểm của bệnh thanh xuân.
- Un patient hébéphrène. (Một bệnh nhân mắc bệnh thanh xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Schizophrénie désorganisée (danh từ giống cái): Tâm thần phân liệt thể thanh xuân (thuật ngữ hiện đại tương ứng gần nhất).
- Démence précoce (danh từ giống cái, từ cũ): Chứng mất trí sớm (danh mục rộng hơn trước đây bao gồm hébéphrénie).
Lưu ý quan trọng
- Từ cổ trong y học: Hébéphrénie là một thuật ngữ chuyên môn cũ. Trong phân loại bệnh tâm thần hiện đại (như DSM-5 hoặc ICD-11), các triệu chứng mô tả bởi từ này thường được phân loại lại dưới các chẩn đoán khác, chủ yếu là trong nhóm rối loạn tâm thần như tâm thần phân liệt.
- Sắc thái: Việc sử dụng từ này ngày nay ngoài bối cảnh học thuật lịch sử có thể bị coi là lỗi thời hoặc không chính xác về mặt chuyên môn.
danh từ giống cái
- (y học, từ cũ; nghĩa cũ) bệnh thanh xuân