hédoniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa khoái lạc: Người coi việc tìm kiếm niềm vui và sự hưởng thụ là mục đích chính của cuộc sống.
- Kẻ chạy theo lạc thú: Người sống chủ yếu để tận hưởng những thú vui vật chất và cảm giác.
Tính từ:
- Theo chủ nghĩa khoái lạc: Thuộc về hoặc liên quan đến việc coi trọng sự hưởng thụ và niềm vui là giá trị tối cao.
- Chạy theo lạc thú: Mô tả lối sống hoặc thái độ tập trung vào việc tìm kiếm khoái cảm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il vit en hédoniste, ne pensant qu'à ses plaisirs. (Anh ta sống như một kẻ theo chủ nghĩa khoái lạc, chỉ nghĩ đến những thú vui của mình.)
- Les hédonistes antiques recherchaient l'ataraxie, une sérénité de l'âme. (Những người theo chủ nghĩa khoái lạc thời cổ đại tìm kiếm sự vô tư, một trạng thái bình thản của tâm hồn.)
Tính từ:
- Sa philosophie de vie est résolument hédoniste. (Triết lý sống của anh ấy rõ ràng là theo chủ nghĩa khoái lạc.)
- Une société de consommation peut encourager des comportements hédonistes. (Một xã hội tiêu dùng có thể khuyến khích những hành vi chạy theo lạc thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hédonisme (danh từ): Chủ nghĩa khoái lạc, triết lý hoặc lối sống coi việc tìm kiếm hạnh phúc và khoái cảm là điều thiết yếu.
- L'hédonisme d'Épicure était plus subtil qu'une simple recherche du plaisir. (Chủ nghĩa khoái lạc của Epicure tinh tế hơn là một sự tìm kiếm khoái lạc đơn thuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Hédonisme (n): Chủ nghĩa khoái lạc.
- Hédonique (adj): Thuộc về khoái lạc, liên quan đến sự hưởng thụ.
- Une valeur hédonique (Giá trị hưởng thụ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Jouisseur (kẻ hưởng lạc), voluptueux (người ham mê lạc thú).
- Tính từ: Jouisseur (hưởng lạc), voluptueux (khoái lạc), épicurien (theo chủ nghĩa Epicure - một dạng hưởng lạc có chừng mực).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Ascète (người khổ hạnh), stoïcien (người theo chủ nghĩa khắc kỷ).
- Tính từ: Ascétique (khổ hạnh), stoïque (khắc kỷ), austère (khắc khổ).
tính từ
- hoan lạc chủ nghĩa
danh từ
- kẻ theo chủ nghĩa hoan lạc