héliaste

Học thuật
Thân thiện
héliaste

Un héliaste écoute attentivement les arguments au tribunal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ủy viên tòa án nhân dân (A-ten): Từ này chỉ một thành viên của tòa án công dânthành bang Athens cổ đại, được gọi là Heliaia. Họnhững thẩm phán được bầu chọn từ trong số các công dân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les héliastes étaient tirés au sort parmi les citoyens. (Các ủy viên tòa án nhân dân được rút thăm từ trong số các công dân.)
    • L'héliaste devait prêter serment avant de juger. (Ủy viên tòa án nhân dân phải tuyên thệ trước khi xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử hoặc khi nghiên cứu về các thể chế dân chủ của Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Athens.
  • Có thể dùng để mô tả chức năng vai trò của một công dân trong hệ thống tư pháp thời đó.
Biến thể từ gần giống
  • Hélie (danh từ giống đực): Một biến thể cổ hoặc cách gọi khác liên quan đến cùng một chức vụ hoặc tòa án.
  • Héliaia (danh từ giống cái): Tên của tòa án nhân dân ở Athens, nơi các thực hiện nhiệm vụ.
Từ đồng nghĩa
  • Juge populaire (danh từ giống đực/cái): Thẩm phán nhân dân (cách diễn đạt hiện đại hơn để giải thích chức năng).
  • Juré athénien (danh từ giống đực): Bồi thẩm viên Athens (nhấn mạnh vào vai trò xét xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
héliaste

Un héliaste écoute attentivement les arguments au tribunal.

danh từ giống đực
  1. (sử học) ủy viên tòa án nhân dân (A-ten)