hélice

Học thuật
Thân thiện
hélice

L'avion à hélice décolle de la piste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Toán học) Đường xoắn ốc: Trong hình học, "hélice" chỉ một đường cong ba chiều quay quanh một trục với khoảng cách không đổi, giống như hình dạng của một xo.
    • (Kỹ thuật) Cánh quạt; chân vịt: Một bộ phận cơ khí gồm các cánh xoắn quay quanh một trục, dùng để tạo ra lực đẩy trong không khí (máy bay) hoặc trong nước (tàu thủy).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La forme d'une hélice est étudiée en géométrie. (Hình dạng của một đường xoắn ốc được nghiên cứu trong hình học.)
    • L'hélice de l'avion s'est arrêtée de tourner. (Cánh quạt máy bay đã ngừng quay.)
    • Le bateau est propulsé par une hélice puissante. (Con tàu được đẩy đi bởi một chân vịt mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hélice à pas variable": Cánh quạt/chân vịt góc cánh có thể thay đổi để tối ưu hiệu suất.

    • Les avions modernes sont équipés d'hélices à pas variable. (Máy bay hiện đại được trang bị cánh quạt góc cánh thay đổi.)
  • "Double hélice": Cấu trúc xoắn kép, thường dùng để chỉ cấu trúc của phân tử DNA.

    • La structure de l'ADN est une double hélice. (Cấu trúc của ADN là một chuỗi xoắn kép.)
Biến thể từ gần giống
  • Hélicoïdal, hélicoïdale (tính từ): dạng xoắn ốc, hình đinh ốc.

    • Un ressort hélicoïdal (Một cái xo hình xoắn ốc).
  • Héliciculture (danh từ giống cái): Nghề nuôi ốc sên.

    • L'héliciculture est une forme d'élevage. (Nuôi ốc sênmột hình thức chăn nuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirale (danh từ giống cái): Đường xoắn ốc, vòng xoáy (thường chỉ hình dạng hai chiều hoặc ẩn dụ).
  • Propulseur (danh từ giống đực): Bộ phận đẩy, máy đẩy (nghĩa rộng hơn, có thể không phải dạng cánh quạt).
Cụm từ liên quan
  • Hélice de ventilation: Cánh quạt thông gió.

    • L'hélice de ventilation du plafond tourne lentement. (Cánh quạt thông gió trên trần nhà quay chậm rãi.)
  • Hélice tractrice: Cánh quạt kéo (đặtphía trước động cơ).

    • Les avions anciens avaient souvent une hélice tractrice. (Máy bay cổ thường cánh quạt kéo ở phía trước.)
hélice

L'avion à hélice décolle de la piste.

danh từ giống cái
  1. (toán học) đường đinh ốc, đường xoắn ốc
  2. (kỹ thuật) chong chóng; chân vịt
    • Hélices d'un avion
      chong chóng máy bay, cánh quạt máy bay
    • Hélice d'un navire
      chân vịt tàu thủy

Từ gần giống

Từ chứa "hélice"