héliciculture

Học thuật
Thân thiện
héliciculture

L'éleveur pratique l'héliciculture dans sa ferme spécialisée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề nuôi ốc sên: "héliciculture" là một danh từ chỉ hoạt động, ngành nghề hoặc kỹ thuật chăn nuôi ốc sên (thườngốc sên đất) với mục đích thương mại, chủ yếu để lấy thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'héliciculture est une forme d'agriculture spécialisée. (Nghề nuôi ốc sênmột hình thức nông nghiệp chuyên biệt.)
    • Il s'est lancé dans l'héliciculture pour produire des escargots. (Anh ấy đã bắt tay vào nghề nuôi ốc sên để sản xuất ốc sên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như nông nghiệp, thủy sản, ẩm thực kinh doanh nông sản.
  • Có thể dùng để chỉ cả một trang trại nuôi ốc sên ().
Biến thể từ gần giống
  • Héliciculteur (danh từ giống đực): người nuôi ốc sên (nam).
  • Hélicicultrice (danh từ giống cái): người nuôi ốc sên (nữ).
  • Escargot (danh từ giống đực): con ốc sên (chỉ bản thân con vật).
Từ đồng nghĩa
  • Élevage d'escargots: nghề nuôi ốc sên (cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn hơn).
héliciculture

L'éleveur pratique l'héliciculture dans sa ferme spécialisée.

danh từ giống cái
  1. nghề nuôi ốc sên

Từ gần giống