hélicoptère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy bay lên thẳng: Phương tiện bay có cánh quạt lớn quay ngang phía trên thân, cho phép cất cánh, hạ cánh thẳng đứng và bay lơ lửng tại chỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'hélicoptère a atterri sur le toit de l'hôpital. (Chiếc máy bay lên thẳng đã hạ cánh trên nóc bệnh viện.)
- Le bruit de l'hélicoptère est très fort. (Tiếng ồn của chiếc máy bay lên thẳng rất lớn.)
- Ils ont été secourus par un hélicoptère. (Họ đã được giải cứu bằng một chiếc máy bay lên thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prendre l'hélicoptère": đi bằng máy bay lên thẳng.
- Pour gagner du temps, le président a pris l'hélicoptère. (Để tiết kiệm thời gian, tổng thống đã đi bằng máy bay lên thẳng.)
- "héliport": bãi đỗ, sân bay dành riêng cho máy bay lên thẳng.
- L'hôpital dispose d'un héliport sur son toit. (Bệnh viện có một bãi đỗ máy bay lên thẳng trên nóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hélico (n, viết tắt thân mật, không trang trọng): máy bay lên thẳng.
- Regarde, un hélico passe dans le ciel ! (Nhìn kìa, một chiếc trực thăng đang bay trên trời!)
- Héliporté (adj): được vận chuyển bằng máy bay lên thẳng.
- Les troupes héliportées sont arrivées sur la zone. (Lực lượng được vận chuyển bằng máy bay lên thẳng đã đến khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Appareil à voilure tournante: máy bay có cánh quạt (thuật ngữ kỹ thuật).
- Giravion: máy bay có cánh quạt (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hélicoptère")
{{hélicoptère}}
danh từ giống đực
- máy bay lên thẳng