hélicoïdal

Học thuật
Thân thiện
hélicoïdal

Un ressort hélicoïdal est posé sur une table de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xoắn ốc, xoắn: Mô tả hình dạng hoặc chuyển động giống như một đường xoắn quanh một trục hoặc một hình nón, tương tự như hình dạng của một cầu thang xoắn ốc hoặc một xo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'escalier a une forme hélicoïdale. (Cầu thang hình dạng xoắn ốc.)
    • Le mouvement hélicoïdal de la vis l'a enfoncée dans le bois. (Chuyển động xoắn của con vít đã đóng vào gỗ.)
    • Certaines bactéries se déplacent grâce à un flagelle hélicoïdal. (Một số vi khuẩn di chuyển nhờ một roi xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courbe hélicoïdale": Đường cong xoắn ốc. Đâymột thuật ngữ hình học mô tả một đường cong trong không gian ba chiều, vừa quay quanh một trục vừa di chuyển dọc theo trục đó.

    • La trajectoire d'une particule dans un champ magnétique peut être une courbe hélicoïdale. (Quỹ đạo của một hạt trong từ trường có thểmột đường cong xoắn ốc.)
  • "Engrenage hélicoïdal": Bánh răng xoắn. Một loại bánh răng răng được cắt theo đường xoắn ốc, giúp truyền động êm ái hơn so với bánh răng thẳng.

    • Les engrenages hélicoïdaux sont plus silencieux que les engrenages droits. (Bánh răng xoắn êm hơn bánh răng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hélice (danh từ giống cái): Chân vịt (tàu thủy, máy bay), hình xoắn ốc.

    • L'hélice de l'avion tourne à grande vitesse. (Chân vịt máy bay quay với tốc độ cao.)
  • Hélicoïde (danh từ giống đực): Một mặt toán học dạng xoắn ốc.

    • L'hélicoïde est une surface réglée. (Mặt xoắn ốcmột mặt kẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • En spirale: Theo hình xoắn ốc.
  • Spiralé(e): dạng xoắn ốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

hélicoïdal

Un ressort hélicoïdal est posé sur une table de laboratoire.

tính từ
  1. xoắn ốc, xoắn