hélix
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Luân tai, vành tai: Chỉ phần rìa cong phía ngoài của tai người.
- (Động vật học) Ốc sên: Tên gọi chung cho một chi ốc sên trên cạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chirurgien a examiné l'hélix de son oreille. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra luân tai của anh ấy.)
- On trouve souvent des hélix dans les jardins humides. (Người ta thường tìm thấy ốc sên trong những khu vườn ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hélix de l'oreille": Cụm từ chuyên ngành y khoa để chỉ chính xác phần vành tai.
- La blessure est localisée sur l'hélix de l'oreille. (Vết thương nằm ở vị trí vành tai.)
Biến thể và từ gần giống
- Hélicoïdal (adj): Có dạng xoắn ốc, hình xoắn.
- Un ressort hélicoïdal. (Một cái lò xo hình xoắn ốc.)
- Héliciculture (n): Nghề nuôi ốc sên.
- L'héliciculture est une activité agricole. (Nuôi ốc sên là một hoạt động nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa động vật học) Escargot: Ốc sên (từ thông dụng hơn).
- (Cho nghĩa giải phẫu học) Bord de l'oreille: Bờ tai, mép tai (cách nói thông thường).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hélix". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc giải phẫu.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học vành tai, luân tai
- (động vật học) ốc sên