hélépole

Học thuật
Thân thiện
hélépole

Une hélépole antique s'approche des remparts d'une cité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Đài công thành: Một loại tháp di động khổng lồ, thường được làm bằng gỗ, được sử dụng trong thời cổ đại để tấn công các công sự thành lũy. một công cụ vây hãm phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les ingénieurs antiques ont construit une hélépole pour assiéger la citadelle. (Các kỹ thời cổ đã xây dựng một đài công thành để vây hãm thành trì.)
    • L'hélépole, haute de plusieurs étages, était poussée lentement vers les murailles. (Đài công thành, cao nhiều tầng, được đẩy từ từ về phía tường thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déplacer une hélépole": Di chuyển một đài công thành. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất cồng kềnh khó khăn khi vận hành công cụ vây hãm này.
    • Déplacer une hélépole sur un terrain accidenté était un défi immense. (Di chuyển một đài công thành trên địa hình gồ ghềmột thách thức khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tour de siège (cụm danh từ giống cái): Tháp vây hãm. Đâymột thuật ngữ chung hơn, có thể dùng để chỉ các loại tháp công thành tương tự, bao gồm cả hélépole.
  • Machine de siège (cụm danh từ giống cái): Máy móc vây hãm. Một thuật ngữ rộng chỉ tất cả các loại công cụ dùng để tấn công thành lũy.
Từ đồng nghĩa
  • Tour d'assaut (cụm danh từ giống cái): Tháp tấn công. Từ này nhấn mạnh chức năng tấn công của công cụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
hélépole

Une hélépole antique s'approche des remparts d'une cité.

danh từ giống cái
  1. (sử học) đài công thành (cổ Hy Lạp)