hématidrose

Học thuật
Thân thiện
hématidrose

Une patiente souffre d'hématidrose, avec des gouttelettes de sueur teintées de rouge sur son front.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng mồ hôi máu: Một tình trạng y học hiếm gặp, trong đó một người tiết ra mồ hôi lẫn máu hoặc thành phần giống máu qua các lỗ chân lông trên da không vết thương rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hématidrose est un phénomène médical extrêmement rare. (Chứng mồ hôi máumột hiện tượng y học cực kỳ hiếm gặp.)
    • Les cas d'hématidrose sont souvent associés à un stress émotionnel intense. (Các trường hợp mắc chứng mồ hôi máu thường liên quan đến căng thẳng cảm xúc cực độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, tâmhọc hoặc các báo cáo lâm sàng để mô tả một triệu chứng bất thường.
    • Le diagnostic d'hématidrose nécessite l'exclusion d'autres causes de saignement. (Việc chẩn đoán chứng mồ hôi máu đòi hỏi phải loại trừ các nguyên nhân chảy máu khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hématidrotique (adj): (thuộc về) chứng mồ hôi máu.
    • Un phénomène hématidrotique. (Một hiện tượng thuộc chứng mồ hôi máu.)
  • Hémorragie (n.f): sự chảy máu, xuất huyết (nghĩa rộng hơn, chỉ tình trạng mất máu nói chung).
  • Sudation (n.f): sự tiết mồ hôi, sự đổ mồ hôi (nghĩa chung, không máu).
Từ đồng nghĩa
  • Sueur sanglante: mồ hôi máu (cách diễn đạt mô tả thông thường hơn, ít mang tính thuật ngữ y học chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
hématidrose

Une patiente souffre d'hématidrose, avec des gouttelettes de sueur teintées de rouge sur son front.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng mồ hôi máu