hématidrose
Học thuậtThân thiện
Une patiente souffre d'hématidrose, avec des gouttelettes de sueur teintées de rouge sur son front.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng mồ hôi máu: Một tình trạng y học hiếm gặp, trong đó một người tiết ra mồ hôi có lẫn máu hoặc có thành phần giống máu qua các lỗ chân lông trên da mà không có vết thương rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hématidrose est un phénomène médical extrêmement rare. (Chứng mồ hôi máu là một hiện tượng y học cực kỳ hiếm gặp.)
- Les cas d'hématidrose sont souvent associés à un stress émotionnel intense. (Các trường hợp mắc chứng mồ hôi máu thường liên quan đến căng thẳng cảm xúc cực độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, tâm lý học hoặc các báo cáo lâm sàng để mô tả một triệu chứng bất thường.
- Le diagnostic d'hématidrose nécessite l'exclusion d'autres causes de saignement. (Việc chẩn đoán chứng mồ hôi máu đòi hỏi phải loại trừ các nguyên nhân chảy máu khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Hématidrotique (adj): (thuộc về) chứng mồ hôi máu.
- Un phénomène hématidrotique. (Một hiện tượng thuộc chứng mồ hôi máu.)
- Hémorragie (n.f): sự chảy máu, xuất huyết (nghĩa rộng hơn, chỉ tình trạng mất máu nói chung).
- Sudation (n.f): sự tiết mồ hôi, sự đổ mồ hôi (nghĩa chung, không có máu).
Từ đồng nghĩa
- Sueur sanglante: mồ hôi máu (cách diễn đạt mô tả thông thường hơn, ít mang tính thuật ngữ y học chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Une patiente souffre d'hématidrose, avec des gouttelettes de sueur teintées de rouge sur son front.
danh từ giống cái
- (y học) chứng mồ hôi máu