hématie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hồng cầu, huyết cầu đỏ: Tế bào máu có chứa huyết sắc tố (hémoglobine), chịu trách nhiệm vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và mang carbon dioxide trở lại phổi. Hématie không có nhân tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le nombre d'hématies est un indicateur important dans une analyse de sang. (Số lượng hồng cầu là một chỉ số quan trọng trong xét nghiệm máu.)
- L'hématie a une forme de disque biconcave. (Hồng cầu có hình dạng đĩa lõm hai mặt.)
- Une carence en fer peut entraîner une diminution du taux d'hématies. (Thiếu sắt có thể dẫn đến giảm tỷ lệ hồng cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Numération des hématies": Đếm số lượng hồng cầu, một xét nghiệm máu thông thường.
- La numération des hématies fait partie de l'hémogramme complet. (Việc đếm số lượng hồng cầu là một phần của tổng phân tích tế bào máu.)
"Morphologie des hématies": Hình thái học của hồng cầu, nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc của chúng.
- L'étude de la morphologie des hématies aide au diagnostic de certaines anémies. (Nghiên cứu hình thái hồng cầu giúp chẩn đoán một số bệnh thiếu máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Érythrocyte (n.m): Từ đồng nghĩa khoa học khác của "hématie", cũng có nghĩa là hồng cầu.
- Globule rouge (n.m): Cụm từ thông dụng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày và y học đại cương, cùng chỉ hồng cầu.
- Hémoglobine (n.f): Huyết sắc tố, là protein bên trong hématie, có nhiệm vụ vận chuyển khí.
Từ đồng nghĩa
- Érythrocyte: Hồng cầu (từ chuyên môn).
- Globule rouge: Hồng huyết cầu, hồng cầu (từ thông dụng).
Các cụm từ liên quan
- Anémie par carence en hématies: Thiếu máu do thiếu hồng cầu.
- Durée de vie des hématies: Vòng đời của hồng cầu (khoảng 120 ngày ở người).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hématie" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) hồng cầu, huyết cầu đỏ