hémialgie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Đau nửa thân: "hémialgie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ chứng đau ở một nửa bên của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le patient souffre d'une hémialgie du côté gauche. (Bệnh nhân bị đau nửa thân bên trái.)
- L'hémialgie peut être un symptôme de diverses affections neurologiques. (Chứng đau nửa thân có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý thần kinh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hémialgie faciale": đau nửa mặt.
- L'hémialgie faciale est souvent très intense. (Chứng đau nửa mặt thường rất dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Hémicrânie (n.f): đau nửa đầu.
- Hémiparésie (n.f): liệt nhẹ nửa người.
- Hémiplegie (n.f): liệt nửa người.
Từ đồng nghĩa
- Douleur hémicorporelle: cơn đau nửa thân (cụm từ mô tả cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho thuật ngữ y học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ y học này.
danh từ giống cái
- (y học) đau nửa thân