hémialgie

Học thuật
Thân thiện
hémialgie

Une patiente souffre d'une hémialgie qui affecte son côté gauche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Đau nửa thân: "hémialgie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ chứng đaumột nửa bên của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient souffre d'une hémialgie du côté gauche. (Bệnh nhân bị đau nửa thân bên trái.)
    • L'hémialgie peut être un symptôme de diverses affections neurologiques. (Chứng đau nửa thân có thểtriệu chứng của nhiều bệnhthần kinh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hémialgie faciale": đau nửa mặt.
    • L'hémialgie faciale est souvent très intense. (Chứng đau nửa mặt thường rất dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Hémicrânie (n.f): đau nửa đầu.
  • Hémiparésie (n.f): liệt nhẹ nửa người.
  • Hémiplegie (n.f): liệt nửa người.
Từ đồng nghĩa
  • Douleur hémicorporelle: cơn đau nửa thân (cụm từ mô tả cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho thuật ngữ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ y học này.

hémialgie

Une patiente souffre d'une hémialgie qui affecte son côté gauche.

danh từ giống cái
  1. (y học) đau nửa thân