hémicycle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kiến trúc) Đài bán nguyệt: Một cấu trúc kiến trúc có hình dạng nửa hình tròn hoặc hình bán nguyệt, thường được sử dụng trong các tòa nhà công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'Assemblée nationale française siège dans un hémicycle. (Hạ viện Pháp họp trong một đài bán nguyệt.)
- Le théâtre antique était souvent construit en hémicycle. (Nhà hát cổ đại thường được xây dựng theo hình bán nguyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'hémicycle parlementaire": Đài bán nguyệt nghị viện. Cụm từ này thường dùng để chỉ chính phòng họp hình bán nguyệt của một cơ quan lập pháp.
- Les députés ont pris place dans l'hémicycle parlementaire. (Các nghị sĩ đã vào vị trí trong đài bán nguyệt nghị viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Hémisphère (danh từ giống đực): Bán cầu (ví dụ: hémisphère nord - bán cầu bắc). Từ này chia sẻ tiền tố "hémi-" (nghĩa là "một nửa") nhưng dùng trong bối cảnh địa lý hoặc toán học.
- Amphithéâtre (danh từ giống đực): Khán phòng hình vòng cung, giảng đường lớn. Đây là một cấu trúc tương tự nhưng thường khép kín hơn một hémicycle.
Từ đồng nghĩa
- Demi-cercle (danh từ giống đực): Hình bán nguyệt. Từ này mô tả chính xác hình dạng hình học hơn là cấu trúc kiến trúc.
Thành ngữ liên quan
- Siéger dans l'hémicycle: Có ghế, tham gia họp trong nghị viện (theo nghĩa bóng, chỉ việc là một nghị sĩ).
- Il a passé vingt ans à siéger dans l'hémicycle. (Ông ấy đã dành hai mươi năm làm nghị sĩ trong nghị viện.)
danh từ giống đực
- (kiến trúc) đài bán nguyệt