hémisphère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bán cầu: Một nửa của một hình cầu, đặc biệt là một nửa của Trái Đất hoặc của bộ não.
- Khu vực, vùng: Một trong hai phần (bắc hoặc nam) của Trái Đất được chia bởi đường xích đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La France est située dans l'hémisphère nord. (Nước Pháp nằm ở bán cầu bắc.)
- Les lésions cérébrales peuvent affecter un hémisphère du cerveau. (Tổn thương não có thể ảnh hưởng đến một bán cầu não.)
- L'été dans l'hémisphère sud correspond à l'hiver dans l'hémisphère nord. (Mùa hè ở bán cầu nam tương ứng với mùa đông ở bán cầu bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hémisphère cérébral / cérébraux": bán cầu não.
- Les hémisphères cérébraux contrôlent différentes fonctions du corps. (Các bán cầu não kiểm soát các chức năng khác nhau của cơ thể.)
"hémisphère terrestre": bán cầu địa lý (của Trái Đất).
- La majorité des terres émergées se trouve dans l'hémisphère terrestre nord. (Phần lớn diện tích đất liền nằm ở bán cầu địa lý phía bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hémisphérique (tính từ): có hình bán cầu, thuộc về bán cầu.
- Une coupole hémisphérique. (Một mái vòm hình bán cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Demi-sphère: nửa hình cầu (ít phổ biến hơn trong địa lý và giải phẫu học).
- Moitié: một nửa (nghĩa chung, không chuyên biệt về hình cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)
danh từ giống đực
- bán cầu
- Voûte en hémisphèrevòm hình bán cầu
- Hémisphère boréalbán cầu bắc
- Hémisphère cérébralbán cầu não