hémisphérique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình bán cầu: Mô tả hình dạng giống như một nửa của một hình cầu hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le dôme de l'église est hémisphérique. (Mái vòm của nhà thờ có hình bán cầu.)
- Une structure hémisphérique protège l'observatoire. (Một cấu trúc hình bán cầu bảo vệ đài quan sát.)
- Le bol a une forme hémisphérique. (Cái bát có hình dạng bán cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Projection hémisphérique": phép chiếu bán cầu, thường được sử dụng trong bản đồ học để biểu diễn bề mặt Trái Đất.
- Cette carte utilise une projection hémisphérique. (Bản đồ này sử dụng phép chiếu bán cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hémisphère (danh từ): bán cầu.
- L'hémisphère nord. (Bán cầu Bắc.)
Từ đồng nghĩa
- En forme de demi-sphère: có hình dạng nửa hình cầu.
- Dôme: mái vòm (có thể mang nghĩa tương tự về hình dạng).