hémistiche

Học thuật
Thân thiện
hémistiche

Le poète réfléchit à l'hémistiche de son vers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nửa câu thơ: Một nửa của một câu thơ, được ngăn cách bởi một điểm dừng nhịp điệu (césure) ở giữa. Trong thơ Pháp cổ điển, một câu thơ 12 âm tiết (alexandrin) thường được chia thành hai hémistiche cân bằng, mỗi phần 6 âm tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le premier hémistiche de ce vers alexandrin contient six syllabes. (Nửa câu thơ đầu tiên của câu thơ alexandrin này chứa sáu âm tiết.)
    • Le poète a placé la césure entre les deux hémistiches. (Nhà thơ đã đặt điểm ngắt nhịp giữa hai nửa câu thơ.)
    • L'équilibre entre les hémistiches est essentiel dans la métrique classique. (Sự cân bằng giữa các nửa câu thơđiều cốt yếu trong phép làm thơ cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couper un vers en deux hémistiches": Chia một câu thơ thành hai nửa.
    • La césure coupe le vers en deux hémistiches parfaitement symétriques. (Điểm ngắt nhịp chia câu thơ thành hai nửa hoàn toàn đối xứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Césure (n.f): Điểm ngắt nhịp, dấu ngắt trong một câu thơ, thường phân chia hai hémistiche.
  • Vers (n.m): Câu thơ.
  • Alexandrin (n.m): Thể thơ alexandrin, câu thơ 12 âm tiết thường cấu trúc 2 hémistiche 6 âm tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Demi-vers: Nửa câu thơ (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
hémistiche

Le poète réfléchit à l'hémistiche de son vers.

danh từ giống đực
  1. nửa câu thơ