hémitropie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Nửa thể song tinh, hemitrop: Một kiểu cấu trúc song tinh trong tinh thể, trong đó hai phần của tinh thể có định hướng đối xứng với nhau qua một mặt phẳng, tạo thành một góc xác định (thường là 180°), giống như hai phần bị xoay nửa vòng quanh một trục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hémitropie est une forme de macle courante dans le feldspath. (Nửa thể song tinh là một dạng song tinh phổ biến trong fenspat.)
- On observe une hémitropie parfaite dans ce cristal de quartz. (Người ta quan sát thấy một nửa thể song tinh hoàn hảo trong tinh thể thạch anh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Présenter une hémitropie": thể hiện cấu trúc nửa thể song tinh.
- Ce minéral présente une hémitropie caractéristique. (Khoáng vật này thể hiện một cấu trúc nửa thể song tinh đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hémitrope (tính từ): có cấu trúc nửa thể song tinh.
- Une structure hémitrope (một cấu trúc dạng nửa thể song tinh).
- Macle (danh từ giống cái): thể song tinh (khái niệm tổng quát hơn).
- Twinning (tiếng Anh): hiện tượng song tinh.
Từ đồng nghĩa
- Hemitrop (cách viết khác, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp).
- Macle par hémitropie: thể song tinh dạng nửa thể.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) nửa thể song tinh, hemitrop