hémiédrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính đối nửa mặt: Một tính chất trong tinh thể học, chỉ trạng thái của một tinh thể chỉ có một nửa số mặt đối xứng so với dạng đầy đủ (hình thái đối xứng cao nhất) của hệ tinh thể đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hémiédrie est une caractéristique importante pour identifier certains minéraux. (Tính đối nửa mặt là một đặc trưng quan trọng để nhận dạng một số khoáng vật.)
- Ce cristal présente une hémiédrie très nette. (Tinh thể này thể hiện một tính đối nửa mặt rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hémiédrie de la forme": Tính đối nửa mặt của dạng tinh thể, thường được mô tả trong các sách giáo khoa về khoáng vật học.
- L'étude porte sur l'hémiédrie de la forme des cristaux de quartz. (Nghiên cứu tập trung vào tính đối nửa mặt của dạng tinh thể thạch anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Holoédrie (n.f): Tính đối toàn mặt - trạng thái tinh thể có đầy đủ các mặt đối xứng.
- Tétartoédrie (n.f): Tính đối một phần tư mặt - trạng thái tinh thể chỉ có một phần tư số mặt đối xứng so với dạng đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
- Symétrie hémimorphe: Đối xứng nửa dạng (một khái niệm tương tự, thường chỉ sự phát triển không đối xứng của hai đầu tinh thể).
danh từ giống cái
- tính đối nửa mặt