hémoculture

Học thuật
Thân thiện
hémoculture

Une hémoculture est réalisée pour détecter une infection dans le sang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự cấy máu: Một kỹ thuật xét nghiệm trong y học, trong đó một mẫu máu của bệnh nhân được đưa vào một môi trường dinh dưỡng đặc biệt trong phòng thí nghiệm để nuôi cấy phát hiện sự hiện diện của vi khuẩn hoặc vi nấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hémoculture est un examen essentiel pour diagnostiquer une septicémie. (Sự cấy máumột xét nghiệm thiết yếu để chẩn đoán nhiễm trùng huyết.)
    • Le médecin a prescrit une hémoculture pour identifier le germe responsable de l'infection. (Bác sĩ đã chỉ định làm sự cấy máu để xác định vi khuẩn gây ra nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer une hémoculture": tiến hành một xét nghiệm cấy máu.

    • Il faut pratiquer une hémoculture avant de débuter l'antibiothérapie. (Cần phải tiến hành một xét nghiệm cấy máu trước khi bắt đầu điều trị bằng kháng sinh.)
  • "Résultat d'une hémoculture": kết quả của một xét nghiệm cấy máu.

    • Nous attendons le résultat d'une hémoculture pour adapter le traitement. (Chúng tôi đang chờ kết quả của một xét nghiệm cấy máu để điều chỉnh phương pháp điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Hémocultures (n.f.pl): hình thức số nhiều của "hémoculture", dùng để chỉ nhiều mẫu cấy máu hoặc nhiều lần xét nghiệm.
    • Des hémocultures répétées ont été nécessaires. (Những lần xét nghiệm cấy máu lặp lạicần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Culture sanguine: cấy máu (cụm từ đồng nghĩa mô tả cùng một kỹ thuật).
  • Examen bactériologique du sang: xét nghiệm vi khuẩn học máu (cách diễn đạt mô tả chi tiết hơn).
hémoculture

Une hémoculture est réalisée pour détecter une infection dans le sang.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự cấy máu