hémocyanine

Học thuật
Thân thiện
hémocyanine

Un chercheur observe la structure de l'hémocyanine au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hemoxianin, huyết thanh tố: Một loại protein chứa đồng, vai trò vận chuyển oxy trong máu của một số loài động vật không xương sống (như mực, bạch tuộc, tôm, cua). Khác với hemoglobin ở động vật xương sống (chứa sắt làm máu màu đỏ), hemocyanin chứa đồng làm máu màu xanh lam khi kết hợp với oxy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hémocyanine est le pigment respiratoire de nombreux mollusques et arthropodes. (Hemoxianin là sắc tố hô hấp của nhiều loài thân mềm chân đốt.)
    • La couleur bleue du sang de la pieuvre est due à l'hémocyanine. (Màu xanh của máu bạch tuộc là do hemoxianin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh hóa hoặc sinhhọc, "hémocyanine" thường được đề cập khi so sánh cơ chế vận chuyển oxy giữa các nhóm động vật khác nhau.
    • La structure de l'hémocyanine est différente de celle de l'hémoglobine. (Cấu trúc của hemoxianin khác với cấu trúc của hemoglobin.)
Biến thể từ gần giống
  • Hémocyaninedanh từ chuyên ngành, không biến thể phổ biến. Từ liên quan trong tiếng Pháphémoglobine (hemoglobin - sắc tố vận chuyển oxy chứa sắt, làm máu màu đỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch chuyên ngànhhemoxianin hoặc huyết thanh tố. Không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Pháp.
Lưu ý
  • "Hémocyanine" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành (sinh học, động vật học, hóa sinh). hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "haima" (máu) "kyanos" (màu xanh lam).
hémocyanine

Un chercheur observe la structure de l'hémocyanine au microscope.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) hemoxianin, huyết thanh tố