hémogramme

Học thuật
Thân thiện
hémogramme

Un technicien de laboratoire examine un hémogramme sur un écran d'ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Huyết đồ: Trong y học, đâymột xét nghiệm máu toàn phần, cung cấp thông tin chi tiết về số lượng, kích thước hình dạng của các tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu). Kết quả giúp bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe chung phát hiện các bất thường như thiếu máu, nhiễm trùng hoặc rối loạn khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a prescrit un hémogramme pour vérifier l'origine de la fatigue. (Bác sĩ đã chỉ định làm một huyết đồ để kiểm tra nguyên nhân gây mệt mỏi.)
    • Les résultats de l'hémogramme sont normaux. (Kết quả huyết đồ bình thường.)
    • Cet hémogramme montre une anémie. (Huyết đồ này cho thấy tình trạng thiếu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hémogramme complet": Huyết đồ toàn phần. Đâycách gọi đầy đủ chính xác hơn cho xét nghiệm này.
    • Pour un bilan de santé, on réalise souvent un hémogramme complet. (Để kiểm tra sức khỏe tổng quát, người ta thường làm một huyết đồ toàn phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Numération formule sanguine (NFS) (n.f): Đâythuật ngữ đồng nghĩa phổ biến trong y học tiếng Pháp, cũng có nghĩahuyết đồ.
    • La NFS est un examen de routine. (Huyết đồmột xét nghiệm thường quy.)
Từ đồng nghĩa
  • Numération formule sanguine (NFS): Huyết đồ.
  • Bilan sanguin: Xét nghiệm máu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều chỉ số khác ngoài huyết đồ).
hémogramme

Un technicien de laboratoire examine un hémogramme sur un écran d'ordinateur.

danh từ giống đực
  1. (y học) huyết đồ