hémolytique

Học thuật
Thân thiện
hémolytique

Un échantillon de sang montre une réaction hémolytique sous le microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học; Sinhhọc) Tiêu máu: Chỉ tính chất gây ra sự phá hủy các tế bào hồng cầu, dẫn đến giải phóng hemoglobin vào huyết tương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une maladie hémolytique peut être grave. (Một bệnh tiêu máu có thể nghiêm trọng.)
    • Cette toxine a un effet hémolytique. (Chất độc này tác dụng tiêu máu.)
    • L'anémie hémolytique est un trouble du sang. (Thiếu máu tiêu huyếtmột rối loạn về máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crise hémolytique": Cơn tan máu cấp tính, một tình trạng phá hủy hồng cầu ồ ạt nhanh chóng.
    • Le patient a été hospitalisé pour une crise hémolytique. (Bệnh nhân đã được nhập viện một cơn tan máu cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hémolyse (danh từ giống cái): Sự tiêu huyết, sự tan máu.
    • L'hémolyse est la destruction des globules rouges. (Sự tiêu huyếtsự phá hủy các hồng cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cytolytique (đối với tế bào nói chung): Tiêu tế bào.
  • Destructeur d'érythrocytes: Chất phá hủy hồng cầu (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này)

hémolytique

Un échantillon de sang montre une réaction hémolytique sous le microscope.

tính từ
  1. (sinh vật học; sinhhọc) tiêu máu

Từ gần giống