hémoptysie

Học thuật
Thân thiện
hémoptysie

Une personne consulte un médecin pour une hémoptysie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng khái huyết, chứng ho ra máu: "Hémoptysie" là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ tình trạng ho khạc ra máu nguồn gốc từ đường hô hấp dưới, như từ phế quản hoặc phổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le principal symptôme de sa maladie était une hémoptysie importante. (Triệu chứng chính của bệnh anh ấychứng ho ra máu nặng.)
    • Une hémoptysie, même minime, nécessite une consultation médicale urgente. (Chứng ho ra máu, chỉ ít, cũng cần được thăm khám y tế khẩn cấp.)
    • Le médecin a suspecté une tuberculose face à cette hémoptysie. (Bác sĩ nghi ngờ bệnh lao khi đối mặt với chứng khái huyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng, "hémoptysie" thường được phân loại theo mức độ (nhẹ, trung bình, nặng) hoặc lượng máu.
    • Le patient a été admis pour une hémoptysie massive. (Bệnh nhân được nhập viện chứng ho ra máu ồ ạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hémoptysique (adj): (thuộc về) chứng ho ra máu.
    • Un épisode hémoptysique (Một đợt ho ra máu).
Từ đồng nghĩa
  • Crachats de sang: (cách nói thông thường) khạc ra máu.
  • Expectoration sanglante: khạc đờm máu.
Lưu ý quan trọng
  • "Hémoptysie" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa giao tiếp giữa các chuyên gia y tế. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "cracher du sang" (khạc/nhổ ra máu).
  • Cần phân biệt với "hématémèse" (nôn ra máu), là tình trạng máu chảy ra từ đường tiêu hóa.
hémoptysie

Une personne consulte un médecin pour une hémoptysie.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng khái huyết, chứng ho ra máu