hémoptysique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Y học):
- Ho ra máu, khái huyết: Dùng để mô tả tình trạng ho và khạc ra máu từ đường hô hấp (phế quản, phổi). Từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế để mô tả triệu chứng hoặc bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le patient est hémoptysique. (Bệnh nhân bị ho ra máu.)
- Une toux hémoptysique nécessite une consultation médicale urgente. (Triệu chứng ho ra máu đòi hỏi phải được khám bệnh khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc trao đổi chuyên môn giữa các nhân viên y tế.
- Có thể dùng để mô tả một cơn hoặc một giai đoạn bệnh: (Anh ấy đã trải qua một đợt ho ra máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hémoptysie (danh từ giống cái): Chứng ho ra máu, sự khái huyết.
- L'hémoptysie est un symptôme grave. (Chứng ho ra máu là một triệu chứng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Crachant du sang: (cụm từ) khạc ra máu. (Đây là cách diễn đạt thông thường, ít chuyên môn hơn).
tính từ
- (y học) khái huyết, ho ra máu