hémorragique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Thuộc về chảy máu, gây chảy máu: Dùng để mô tả tình trạng, nguyên nhân hoặc đặc điểm liên quan đến sự mất máu từ hệ thống tuần hoàn.
- (Nghĩa bóng, ít dùng) Gây tổn thất lớn, làm hao hụt nghiêm trọng: Dùng để mô tả một sự việc dẫn đến mất mát lớn về tài chính, nhân lực hoặc tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin a diagnostiqué un syndrome hémorragique. (Bác sĩ chẩn đoán một hội chứng chảy máu.)
- C'est une fièvre hémorragique très dangereuse. (Đó là một cơn sốt gây xuất huyết rất nguy hiểm.)
- Une perte hémorragique de capitaux a menacé l'entreprise. (Một sự thất thoát như chảy máu về vốn đã đe dọa công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Choc hémorragique": Sốc mất máu - một tình trạng y tế nghiêm trọng do mất một lượng máu lớn, dẫn đến suy tuần hoàn.
- Le blessé est en état de choc hémorragique. (Người bị thương đang trong tình trạng sốc mất máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hémorragie (danh từ giống cái): Sự chảy máu, xuất huyết.
- Une hémorragie cérébrale. (Một cơn xuất huyết não.)
- Hémorragier (động từ, hiếm): Gây chảy máu.
- Anti-hémorragique (tính từ): Cầm máu.
- Un médicament anti-hémorragique. (Một loại thuốc cầm máu.)
Từ đồng nghĩa
- (Về y học): Saignant (chảy máu).
- (Về nghĩa bóng): Dévastateur (tàn phá), ruineux (gây thiệt hại nặng, tốn kém).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (y học) chảy máu
- Accident hémorragiquetai nạn chảy máu