hémorroïdaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị bệnh trĩ: Từ này dùng để chỉ một người mắc bệnh trĩ, một tình trạng bệnh lý liên quan đến các tĩnh mạch ở hậu môn hoặc trực tràng dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin reçoit plusieurs hémorroïdaires chaque jour. (Bác sĩ tiếp nhận nhiều người bị trĩ mỗi ngày.)
- Les conseils diététiques sont importants pour un hémorroïdaire. (Những lời khuyên về chế độ ăn uống rất quan trọng đối với một người bị trĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc khi nói một cách trang trọng, lịch sự về tình trạng bệnh lý. Trong hội thoại thông thường, người ta có thể dùng cách nói gián tiếp hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Hémorroïde (danh từ giống cái): Bệnh trĩ; búi trĩ.
- Souffrir d'hémorroïdes. (Bị bệnh trĩ.)
- Hémorroïdal, hémorroïdale (tính từ): (Thuộc về) bệnh trĩ.
- Une crise hémorroïdale. (Một cơn cấp tính của bệnh trĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Personne souffrant d'hémorroïdes: Người bị bệnh trĩ (cụm từ giải thích nghĩa).
Lưu ý
- Từ này là danh từ chỉ người, có giống đực và giống cái. Dạng giống cái là une hémorroïdaire.
- Đây là một thuật ngữ y khoa. Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây khó chịu vì đây là một vấn đề sức khỏe nhạy cảm.