hémorroïdal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Thuộc về bệnh trĩ: "Hémorroïdal" mô tả những gì liên quan đến bệnh trĩ, một tình trạng sưng các tĩnh mạch ở hậu môn và trực tràng dưới.
- (Giải phẫu học) Thuộc về vùng trực tràng/hậu môn: Trong ngữ cảnh giải phẫu, từ này chỉ những cấu trúc (như động mạch, tĩnh mạch) nằm ở khu vực quanh trực tràng và hậu môn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le patient souffre de douleurs hémorroïdales. (Bệnh nhân bị đau do trĩ.)
- L'artère hémorroïdale supérieure est une branche de l'artère mésentérique inférieure. (Động mạch trực tràng trên là một nhánh của động mạch mạc treo tràng dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crise hémorroïdaire": Cơn đau trĩ cấp tính, đợt cấp của bệnh trĩ.
- Une crise hémorroïdaire peut être très douloureuse. (Một cơn đau trĩ cấp tính có thể rất đau đớn.)
"Coussinet hémorroïdaire": Đệm mạch máu hậu môn, chỉ cấu trúc mạch máu bình thường giúp kiểm soát việc đại tiện.
- Les coussinets hémorroïdaires font partie de l'anatomie normale. (Các đệm mạch máu hậu môn là một phần của giải phẫu bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
Hémorroïde (danh từ giống cái): Bệnh trĩ; búi trĩ.
- Il a été opéré pour des hémorroïdes. (Anh ấy đã được phẫu thuật vì bệnh trĩ.)
Hémorroïdaire (tính từ): Đây là một dạng biến thể ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "hémorroïdal".
Từ đồng nghĩa
- Anal (thuộc về hậu môn): Từ này rộng hơn, chỉ chung vùng hậu môn, không đặc trưng cho bệnh lý trĩ.
- Rectal (thuộc về trực tràng): Chỉ vùng trực tràng, một phần liên quan nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học và giải phẫu học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng danh từ "hémorroïdes" hơn.
- Nó thường đi kèm với các danh từ như "douleur" (cơn đau), "crise" (cơn), "artère" (động mạch), "veine" (tĩnh mạch).
tính từ
- (y học) xem hémorroïde
- (giải phẫu) học (thuộc vùng) ruột thẳng
- Artère hémorroïdaleđộng mạch ruột thẳng