héparine

Học thuật
Thân thiện
héparine

Une infirmière administre une dose d'héparine à un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Heparin: Một chất chống đông máu tự nhiên, được sản xuất bởi các tế bào mast bạch cầu ưa bazơ trong cơ thể. ngăn chặn quá trình đông máu bằng cách ức chế các yếu tố đông máu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'héparine est utilisée pour prévenir la formation de caillots sanguins. (Heparin được sử dụng để ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông.)
    • Le médecin a prescrit une injection d'héparine. (Bác sĩ đã kê đơn một mũi tiêm heparin.)
    • L'héparine de bas poids moléculaire est une forme couramment utilisée. (Heparin trọng lượng phân tử thấpmột dạng thường được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "héparinothérapie": Liệu pháp điều trị bằng heparin.

    • L'héparinothérapie nécessite une surveillance médicale étroite. (Liệu pháp heparin đòi hỏi phải được theo dõi y tế chặt chẽ.)
  • "surdosage en héparine": Quá liều heparin.

    • Un surdosage en héparine peut provoquer des saignements. (Quá liều heparin có thể gây chảy máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Héparinique (adj): (Thuộc về) heparin.

    • L'activité héparinique est mesurée en laboratoire. (Hoạt tính heparin được đo trong phòng thí nghiệm.)
  • Héparinoïde (n.m): Chất tác dụng tương tự heparin.

    • Certains héparinoïdes sont utilisés en application locale. (Một số chất giống heparin được sử dụng để bôi tại chỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticoagulant: Chất chống đông máu (đâynhóm chất, trong đó heparin là một thành viên cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào sử dụng từ này.

héparine

Une infirmière administre une dose d'héparine à un patient.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) heparin