hépatectomie

Học thuật
Thân thiện
hépatectomie

Le chirurgien réalise une hépatectomie dans une salle d'opération stérile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thủ thuật cắt bỏ gan: Một phẫu thuật y tế nhằm loại bỏ một phần hoặc toàn bộ gan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient a subi une hépatectomie partielle. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt bỏ một phần gan.)
    • L'hépatectomie est une intervention chirurgicale majeure. (Thủ thuật cắt bỏ ganmột can thiệp phẫu thuật quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hépatectomie totale": phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ gan.

    • Une hépatectomie totale est parfois nécessaire avant une greffe. (Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ gan đôi khi cần thiết trước khi cấy ghép.)
  • "hépatectomie réglée": phẫu thuật cắt bỏ gan kế hoạch, được quy định theo các phân thùy giải phẫu.

    • Le chirurgien a opté pour une hépatectomie réglée. (Bác sĩ phẫu thuật đã chọn phương án cắt bỏ gan quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Hépatique (adj): thuộc về gan.

    • La fonction hépatique. (Chức năng gan.)
  • Hépatologie (n): chuyên khoa gan, môn học về gan.

    • Un spécialiste en hépatologie. (Một chuyên gia về gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Exérèse hépatique: sự cắt bỏ gan (cách nói khác trong y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên ngành này.

hépatectomie

Le chirurgien réalise une hépatectomie dans une salle d'opération stérile.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật cắt bỏ gan