hépatisation
Học thuậtThân thiện
Le médecin explique le phénomène d'hépatisation du poumon sur un schéma anatomique.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự gan hóa: Trong y học, đây là một thuật ngữ mô tả quá trình mô phổi bị viêm nhiễm nặng (thường do viêm phổi) trở nên đặc, chắc và có màu nâu đỏ, giống như mô gan khi quan sát dưới kính hiển vi hoặc khi khám nghiệm tử thi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hépatisation du poumon est un signe caractéristique de la pneumonie lobaire. (Sự gan hóa của phổi là một dấu hiệu đặc trưng của bệnh viêm phổi thùy.)
- Le médecin a observé une hépatisation au cours de l'autopsie. (Bác sĩ đã quan sát thấy hiện tượng gan hóa trong quá trình khám nghiệm tử thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hépatisation grise": Gan hóa màu xám. Đây là giai đoạn muộn hơn của quá trình gan hóa trong viêm phổi, khi các tế bào hồng cầu bị thoái hóa và mô bị xâm nhập bởi bạch cầu, khiến nó có màu xám.
- L'hépatisation grise suit généralement l'hépatisation rouge. (Gan hóa màu xám thường diễn ra sau gan hóa màu đỏ.)
"Hépatisation rouge": Gan hóa màu đỏ. Đây là giai đoạn đầu của quá trình, khi phổi bị xung huyết và chứa đầy hồng cầu, tạo màu đỏ sẫm.
- La phase d'hépatisation rouge est marquée par une congestion importante. (Giai đoạn gan hóa màu đỏ được đánh dấu bởi tình trạng xung huyết nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Hépatiser (động từ): (Làm) gan hóa, trở nên giống gan.
- Le tissu pulmonaire commence à s'hépatiser. (Mô phổi bắt đầu bị gan hóa.)
Hépatisé (tính từ): Đã bị gan hóa, có tính chất giống gan.
- Un poumon hépatisé. (Một lá phổi đã bị gan hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Transformation hépatique: Sự biến đổi thành dạng gan. (Thuật ngữ mô tả tương tự, ít dùng hơn).
- Induration brune: Sự hóa cứng màu nâu. (Mô tả một đặc điểm của quá trình này).
Lưu ý
- "Hépatisation" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong giải phẫu bệnh và mô tả lâm sàng, đặc biệt liên quan đến các bệnh lý về phổi. Nó không phải là từ thông dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Le médecin explique le phénomène d'hépatisation du poumon sur un schéma anatomique.
danh từ giống cái
- (y học) sự gan hóa