hépatisation

Học thuật
Thân thiện
hépatisation

Le médecin explique le phénomène d'hépatisation du poumon sur un schéma anatomique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự gan hóa: Trong y học, đâymột thuật ngữ mô tả quá trình phổi bị viêm nhiễm nặng (thường do viêm phổi) trở nên đặc, chắc màu nâu đỏ, giống như gan khi quan sát dưới kính hiển vi hoặc khi khám nghiệm tử thi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hépatisation du poumon est un signe caractéristique de la pneumonie lobaire. (Sự gan hóa của phổimột dấu hiệu đặc trưng của bệnh viêm phổi thùy.)
    • Le médecin a observé une hépatisation au cours de l'autopsie. (Bác sĩ đã quan sát thấy hiện tượng gan hóa trong quá trình khám nghiệm tử thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hépatisation grise": Gan hóa màu xám. Đâygiai đoạn muộn hơn của quá trình gan hóa trong viêm phổi, khi các tế bào hồng cầu bị thoái hóa bị xâm nhập bởi bạch cầu, khiến màu xám.

    • L'hépatisation grise suit généralement l'hépatisation rouge. (Gan hóa màu xám thường diễn ra sau gan hóa màu đỏ.)
  • "Hépatisation rouge": Gan hóa màu đỏ. Đâygiai đoạn đầu của quá trình, khi phổi bị xung huyết chứa đầy hồng cầu, tạo màu đỏ sẫm.

    • La phase d'hépatisation rouge est marquée par une congestion importante. (Giai đoạn gan hóa màu đỏ được đánh dấu bởi tình trạng xung huyết nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hépatiser (động từ): (Làm) gan hóa, trở nên giống gan.

    • Le tissu pulmonaire commence à s'hépatiser. ( phổi bắt đầu bị gan hóa.)
  • Hépatisé (tính từ): Đã bị gan hóa, tính chất giống gan.

    • Un poumon hépatisé. (Một phổi đã bị gan hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformation hépatique: Sự biến đổi thành dạng gan. (Thuật ngữ mô tả tương tự, ít dùng hơn).
  • Induration brune: Sự hóa cứng màu nâu. (Mô tả một đặc điểm của quá trình này).
Lưu ý
  • "Hépatisation"một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong giải phẫu bệnh mô tả lâm sàng, đặc biệt liên quan đến các bệnhvề phổi. không phải là từ thông dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
hépatisation

Le médecin explique le phénomène d'hépatisation du poumon sur un schéma anatomique.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự gan hóa