hépatocèle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thoát vị gan: Trong y học, "hépatocèle" là một thuật ngữ chỉ tình trạng một phần của gan bị lồi ra hoặc thoát vị qua một điểm yếu trong thành bụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le diagnostic a confirmé une hépatocèle rare. (Chẩn đoán đã xác nhận một trường hợp thoát vị gan hiếm gặp.)
- La chirurgie est souvent nécessaire pour corriger une hépatocèle. (Phẫu thuật thường cần thiết để điều chỉnh chứng thoát vị gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo chuyên môn hoặc chẩn đoán lâm sàng. Nó không phải là từ thông dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Hépatique (adj): thuộc về gan.
- Une maladie hépatique. (Một bệnh về gan.)
Từ đồng nghĩa
- Hernie hépatique: thoát vị gan (cụm từ đồng nghĩa mô tả cùng một tình trạng).
danh từ giống cái
- (y học) thoát vị gan