hépatocèle

Học thuật
Thân thiện
hépatocèle

Une hépatocèle est visible sur l'échographie du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thoát vị gan: Trong y học, "hépatocèle" là một thuật ngữ chỉ tình trạng một phần của gan bị lồi ra hoặc thoát vị qua một điểm yếu trong thành bụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le diagnostic a confirmé une hépatocèle rare. (Chẩn đoán đã xác nhận một trường hợp thoát vị gan hiếm gặp.)
    • La chirurgie est souvent nécessaire pour corriger une hépatocèle. (Phẫu thuật thường cần thiết để điều chỉnh chứng thoát vị gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo chuyên môn hoặc chẩn đoán lâm sàng. không phải là từ thông dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Hépatique (adj): thuộc về gan.
    • Une maladie hépatique. (Một bệnh về gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Hernie hépatique: thoát vị gan (cụm từ đồng nghĩa mô tả cùng một tình trạng).
hépatocèle

Une hépatocèle est visible sur l'échographie du patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) thoát vị gan