hépatonéphrite

Học thuật
Thân thiện
hépatonéphrite

Une personne consulte un médecin pour une hépatonéphrite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm gan thận: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm đồng thời hoặc liên quan đến cả gan thận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le diagnostic a confirmé une hépatonéphrite aiguë. (Chẩn đoán đã xác nhận một ca viêm gan thận cấp tính.)
    • Cette toxine peut provoquer une hépatonéphrite. (Chất độc này có thể gây ra viêm gan thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hépatonéphrite toxique": viêm gan thận do nhiễm độc.
    • L'intoxication a conduit à une hépatonéphrite toxique sévère. (Nhiễm độc đã dẫn đến một ca viêm gan thận do nhiễm độc nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hépatite (n.f): viêm gan.
  • Néphrite (n.f): viêm thận.
  • Hépatique (adj): thuộc về gan.
  • Rénal (adj): thuộc về thận.
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation simultanée du foie et des reins: tình trạng viêm đồng thời của gan thận. (Đâymột cụm từ mô tả, không phải từ đơn.)
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, chẩn đoán trao đổi giữa các chuyên gia sức khỏe.
hépatonéphrite

Une personne consulte un médecin pour une hépatonéphrite.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm gan thận