hépatonéphrite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Viêm gan thận: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm đồng thời hoặc liên quan đến cả gan và thận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le diagnostic a confirmé une hépatonéphrite aiguë. (Chẩn đoán đã xác nhận một ca viêm gan thận cấp tính.)
- Cette toxine peut provoquer une hépatonéphrite. (Chất độc này có thể gây ra viêm gan thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hépatonéphrite toxique": viêm gan thận do nhiễm độc.
- L'intoxication a conduit à une hépatonéphrite toxique sévère. (Nhiễm độc đã dẫn đến một ca viêm gan thận do nhiễm độc nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hépatite (n.f): viêm gan.
- Néphrite (n.f): viêm thận.
- Hépatique (adj): thuộc về gan.
- Rénal (adj): thuộc về thận.
Từ đồng nghĩa
- Inflammation simultanée du foie et des reins: tình trạng viêm đồng thời của gan và thận. (Đây là một cụm từ mô tả, không phải từ đơn.)
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, chẩn đoán và trao đổi giữa các chuyên gia sức khỏe.
danh từ giống cái
- (y học) viêm gan thận