hépatotoxémie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ngộ độc do gan: Trong y học, "hépatotoxémie" là một thuật ngữ chỉ tình trạng ngộ độc trong cơ thể có nguồn gốc từ gan hoặc do gan gây ra. Đây là một trạng thái bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hépatotoxémie est une complication sérieuse. (Sự ngộ độc do gan là một biến chứng nghiêm trọng.)
- Les symptômes de l'hépatotoxémie peuvent inclure la jaunisse. (Các triệu chứng của sự ngộ độc do gan có thể bao gồm vàng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc chẩn đoán chuyên môn để mô tả chính xác nguyên nhân ngộ độc.
Biến thể và từ gần giống
- Hépatotoxique (adj): có tính chất gây độc cho gan.
- Une substance hépatotoxique. (Một chất có tính gây độc cho gan.)
- Hépatotoxicité (n.f): tính độc đối với gan.
- L'hépatotoxicité de ce médicament est connue. (Tính độc đối với gan của loại thuốc này đã được biết đến.)
Từ đồng nghĩa
- Intoxication d'origine hépatique: sự nhiễm độc có nguồn gốc từ gan. (Cụm từ mô tả gần nghĩa trong bối cảnh y học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
danh từ giống cái
- (y học) sự ngộ độc do gan