héroïcité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính anh hùng: Chất lượng, phẩm chất của một người anh hùng; sự dũng cảm, cao thượng và sẵn sàng hy sinh phi thường, thường trong hoàn cảnh nguy hiểm hoặc khó khăn. Từ này nhấn mạnh đến bản chất bên trong và đức tính, hơn là chỉ riêng hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'héroïcité de ses actes a inspiré toute la nation. (Tính anh hùng trong những hành động của ông đã truyền cảm hứng cho cả dân tộc.)
- On ne peut douter de l'héroïcité des soldats qui ont défendu la ville. (Không thể nghi ngờ tính anh hùng của những người lính đã bảo vệ thành phố.)
- Ce récit met en lumière l'héroïcité discrète des personnes ordinaires. (Câu chuyện này làm nổi bật tính anh hùng thầm lặng của những con người bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Héroïcité des vertus": Tính anh hùng của các nhân đức. Đây là một thuật ngữ, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo (Công giáo), để chỉ việc thực hành các đức tính ở mức độ phi thường, xuất chúng, vượt xa những gì thông thường.
- L'Église reconnaît l'héroïcité des vertus chez certains candidats à la béatification. (Giáo hội công nhận tính anh hùng của các nhân đức nơi một số ứng viên cho lễ phong chân phước.)
Biến thể và từ gần giống
- Héroïque (adj): thuộc về anh hùng, có tính chất anh hùng.
- un geste héroïque (một cử chỉ anh hùng)
- Héroïsme (n.m): Chủ nghĩa anh hùng, lòng anh hùng. Đây là từ phổ biến và gần nghĩa nhất với "héroïcité", thường dùng để chỉ tinh thần hoặc hành động anh hùng nói chung.
- faire preuve d'héroïsme (thể hiện lòng anh hùng)
- Héros/Héroïne (n.m/n.f): Anh hùng, nữ anh hùng (chỉ người).
Từ đồng nghĩa
- Bravoure: Lòng dũng cảm.
- Courage exceptionnel: Lòng can đảm phi thường.
- Vaillance: Sự dũng cảm, hào hiệp.
Lưu ý
- "Héroïcité" là một từ tương đối hiếm và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "héroïsme" hơn.
- Sự khác biệt tinh tế: "Héroïsme" có thể thiên về miêu tả hành động hoặc sự kiện anh hùng cụ thể, trong khi "héroïcité" nhấn mạnh hơn đến phẩm chất, đức tính anh hùng nội tại như một đặc điểm bền vững.
danh từ giống cái
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) tính anh hùng