héroïquement

Học thuật
Thân thiện
héroïquement

Le soldat a combattu héroïquement pour défendre la ville.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách anh hùng, một cách oanh liệt: "héroïquement" là trạng từ mô tả một hành động được thực hiện với lòng dũng cảm, sự quả cảm sẵn sàng hy sinh phi thường, xứng đáng với một vị anh hùng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ils ont défendu la ville héroïquement. (Họ đã bảo vệ thành phố một cách anh hùng.)
    • Le soldat est mort héroïquement pour son pays. (Người lính đã hy sinh một cách oanh liệt cho tổ quốc.)
    • Elle a lutté héroïquement contre la maladie. ( ấy đã chiến đấu một cách anh dũng với căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir héroïquement": hành động một cách anh hùng.

    • Face au danger, il a agi héroïquement sans penser à lui-même. (Trước nguy hiểm, anh ấy đã hành động một cách anh hùng không nghĩ đến bản thân.)
  • "Résister héroïquement": kháng cự, chống trả một cách oanh liệt.

    • La petite armée a résisté héroïquement à l'envahisseur. (Đội quân nhỏ bé đã kháng cự một cách oanh liệt trước quân xâm lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Héroïque (adj): anh hùng, oanh liệt (tính từ).

    • un acte héroïque (một hành động anh hùng)
  • Héroïsme (n): chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng (danh từ).

    • faire preuve d'héroïsme (thể hiện tinh thần anh hùng)
Từ đồng nghĩa
  • Courageusement: một cách dũng cảm.
  • Vaillamment: một cách dũng mãnh, can trường.
  • Bravely (tiếng Anh): một cách dũng cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâymột trạng từ, không phải động từ để tạo thành cụm động từ. Tuy nhiên, thường bổ nghĩa cho các động từ chỉ hành động mạnh mẽ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu thành trực tiếp với trạng từ "héroïquement". Tinh thần của từ thường xuất hiện trong các cụm diễn đạt về sự hy sinh hoặc chiến đấu.)

héroïquement

Le soldat a combattu héroïquement pour défendre la ville.

phó từ
  1. anh hùng, oanh liệt
    • Combattre héroïquement
      chiến đấu anh hùng
    • Mourir héroïquement
      chết oanh liệt