hérésiarque

Học thuật
Thân thiện
hérésiarque

Un hérésiarque prêche à un petit groupe dans une clairière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Lãnh tụ dị giáo: Người sáng lập, lãnh đạo hoặc là nhân vật chính trong việc truyền bá một học thuyết tôn giáo bị coi là lạc giáo, tức là đi ngược lại các giáochính thống được thừa nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'hérésiarque a été excommunié par l'Église. (Vị lãnh tụ dị giáo đã bị Giáo hội rút phép thông công.)
    • Ce philosophe est considéré comme un hérésiarque par les autorités religieuses. (Triết gia này bị giới chức tôn giáo coi là một lãnh tụ dị giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penser comme un hérésiarque": Suy nghĩ như một lãnh tụ dị giáo, tức là những tư tưởng cách tân hoặc nổi loạn chống lại các quan điểm chính thống đã được thiết lập.
    • Ses idées révolutionnaires le font penser comme un hérésiarque. (Những ý tưởng cách mạng của ông khiến ông suy nghĩ như một lãnh tụ dị giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hérésie (danh từ giống cái): Dị giáo, tà thuyết. Chỉ học thuyết hoặc niềm tin bị coi là sai lầm, đi ngược lại giáochính thống.

    • Accuser quelqu'un d'hérésie. (Buộc tội ai đó theo dị giáo.)
  • Hérétique (danh từ hoặc tính từ): Người theo dị giáo; thuộc về dị giáo.

    • Une doctrine hérétique. (Một giáodị giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Chef de secte: Thủ lĩnh giáo phái.
  • Fondateur d'une hérésie: Người sáng lập một dị giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "hérésiarque")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hérésiarque")

hérésiarque

Un hérésiarque prêche à un petit groupe dans une clairière.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) lãnh tụ dị giáo